74
CM
M. Uribe
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Uribe
CM
74
CDM
74
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
68
69
68
68
71
69
71
69
69
69
69
70
70
70
70
69
Tốc độ
66
Sút
67
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
70
Thể chất
71
Tốc độ
66
Tăng tốc
66
Dứt điểm
69
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
47
Penalty
63
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
61
Chuyền dài
69
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
70
Giữ bóng
72
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
75
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
68
Thể lực
82
Quyết đoán
69
Nhảy
73
Bình tĩnh
68
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2023~ | 알사드 | |
| 2023~2025 | 알사드 | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2023 |
FC Porto
|
|
| 2017~2019 |
America
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 | 데포르테스 톨리마 | |
| 2012~2016 | 엔비하도 FC | |
| 2011~2011 | 데포르티보 에스파뇰 | |
| 2011~2014 | 엔비하도 FC | |
| 2010~2011 | 데포르티보 에스파뇰 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández