68
CB
M. Friedrich
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marvin Friedrich
CB
67
193cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
46
44
43
43
50
45
58
45
45
64
64
57
57
54
54
64
Tốc độ
51
Sút
36
Chuyền bóng
47
Rê bóng
42
Phòng thủ
65
Thể chất
63
Tốc độ
55
Tăng tốc
48
Dứt điểm
34
Lực sút
51
Sút xa
31
Chọn vị trí
28
Vô lê
31
Penalty
33
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
38
Chuyền dài
56
Đá phạt
23
Sút xoáy
34
Rê bóng
38
Giữ bóng
50
Khéo léo
35
Thăng bằng
46
Phản ứng
61
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
64
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
70
Thể lực
48
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~2026 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2022 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández