84
CB
M. Friedrich
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marvin Friedrich
CB
84
192cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
30
61
60
58
58
67
61
77
61
61
81
81
76
76
73
73
81
Tốc độ
69
Sút
49
Chuyền bóng
63
Rê bóng
58
Phòng thủ
84
Thể chất
80
Tốc độ
77
Tăng tốc
61
Dứt điểm
47
Lực sút
64
Sút xa
44
Chọn vị trí
41
Vô lê
44
Penalty
46
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
51
Chuyền dài
73
Đá phạt
36
Sút xoáy
47
Rê bóng
51
Giữ bóng
67
Khéo léo
61
Thăng bằng
59
Phản ứng
80
Kèm người
83
Lấy bóng
88
Cắt bóng
82
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
85
Thể lực
72
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
73
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~2026 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2022 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2018~2019 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2016~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández