66
GK
M. Silvestri
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Silvestri
GK
66
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
63
26
26
26
26
23
26
21
26
26
22
21
22
22
22
22
22
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
50
TM Phản xạ
65
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
64
Tốc độ
54
Tăng tốc
51
Dứt điểm
17
Lực sút
38
Sút xa
14
Chọn vị trí
12
Vô lê
17
Penalty
14
Chuyền ngắn
19
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
10
Chuyền dài
17
Đá phạt
9
Sút xoáy
14
Rê bóng
16
Giữ bóng
17
Khéo léo
57
Thăng bằng
30
Phản ứng
62
Kèm người
7
Lấy bóng
16
Cắt bóng
9
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
53
Thể lực
30
Quyết đoán
27
Nhảy
58
Bình tĩnh
39
TM đổ người
64
TM bắt bóng
63
TM phát bóng
50
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
64
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Empoli
|
|
| 2025~2026 |
|
|
| 2024~ |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2021~2024 |
Udinese
|
|
| 2017~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2011 | 키에보 베로나 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández