85
GK
M. Silvestri
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Silvestri
GK
85
191cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
82
36
38
39
39
37
40
34
39
39
35
35
35
35
35
35
35
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
85
Tốc độ
65
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
67
Tăng tốc
64
Dứt điểm
30
Lực sút
27
Sút xa
27
Chọn vị trí
25
Vô lê
30
Penalty
27
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
23
Chuyền dài
30
Đá phạt
22
Sút xoáy
27
Rê bóng
29
Giữ bóng
30
Khéo léo
70
Thăng bằng
43
Phản ứng
75
Kèm người
20
Lấy bóng
29
Cắt bóng
22
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
66
Thể lực
43
Quyết đoán
40
Nhảy
78
Bình tĩnh
52
TM đổ người
85
TM bắt bóng
81
TM phát bóng
69
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2025~2025 |
Empoli
|
|
| 2024~ |
Sampdoria
|
|
| 2024~2025 |
Sampdoria
|
|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2021~2024 |
Udinese
|
|
| 2017~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2014~2014 |
Cagliari
|
|
| 2014~2017 |
Leeds United
|
|
| 2013~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2012~2013 | 미등록 구단 | |
| 2011~2012 |
|
|
| 2011~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2010~2011 | 키에보 베로나 | |
| 2009~2010 |
|
|
| 2008~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard