59
RB
M. Palestra
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Palestra
RB
65
RM
67
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
60
62
63
63
60
61
59
64
64
58
58
62
62
63
63
58
Tốc độ
74
Sút
53
Chuyền bóng
58
Rê bóng
65
Phòng thủ
57
Thể chất
61
Tốc độ
78
Tăng tốc
71
Dứt điểm
54
Lực sút
57
Sút xa
51
Chọn vị trí
65
Vô lê
40
Penalty
46
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
65
Chuyền dài
53
Đá phạt
37
Sút xoáy
57
Rê bóng
67
Giữ bóng
64
Khéo léo
66
Thăng bằng
49
Phản ứng
66
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
57
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
59
Thể lực
67
Quyết đoán
58
Nhảy
67
Bình tĩnh
59
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Chelsea
|
|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2026 |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2025 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández