59
RM
M. Palestra
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Palestra
RM
59
RB
57
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
12
54
56
56
56
55
56
55
56
56
54
54
54
54
55
55
54
Tốc độ
58
Sút
50
Chuyền bóng
54
Rê bóng
56
Phòng thủ
53
Thể chất
51
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
54
Lực sút
53
Sút xa
44
Chọn vị trí
57
Vô lê
37
Penalty
46
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
52
Chuyền dài
55
Đá phạt
35
Sút xoáy
45
Rê bóng
57
Giữ bóng
60
Khéo léo
49
Thăng bằng
53
Phản ứng
57
Kèm người
52
Lấy bóng
57
Cắt bóng
55
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
53
Thể lực
45
Quyết đoán
54
Nhảy
57
Bình tĩnh
54
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2025 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos