121
RWB
M. Palestra
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Palestra
RWB
121
RB
120
186cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
108
112
114
114
113
113
115
115
115
115
115
117
117
118
118
115
Tốc độ
119
Sút
93
Chuyền bóng
112
Rê bóng
118
Phòng thủ
116
Thể chất
112
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
89
Lực sút
105
Sút xa
91
Chọn vị trí
117
Vô lê
84
Penalty
82
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
118
Chuyền dài
103
Đá phạt
75
Sút xoáy
107
Rê bóng
120
Giữ bóng
119
Khéo léo
109
Thăng bằng
111
Phản ứng
119
Kèm người
116
Lấy bóng
119
Cắt bóng
116
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
109
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
110
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~2025 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos