66
CM
Manu García
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manu García
CM
66
CDM
67
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
58
59
57
57
63
60
64
57
57
63
63
58
58
59
59
63
Tốc độ
34
Sút
59
Chuyền bóng
61
Rê bóng
59
Phòng thủ
63
Thể chất
64
Tốc độ
40
Tăng tốc
28
Dứt điểm
60
Lực sút
64
Sút xa
59
Chọn vị trí
60
Vô lê
40
Penalty
63
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
55
Chuyền dài
64
Đá phạt
49
Sút xoáy
51
Rê bóng
59
Giữ bóng
63
Khéo léo
46
Thăng bằng
56
Phản ứng
64
Kèm người
63
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
64
Thể lực
60
Quyết đoán
72
Nhảy
63
Bình tĩnh
64
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
CD Mirandes
|
|
| 2022~2023 |
CD Mirandes
|
|
| 2021~ | 아리스 리마쏠 | |
| 2021~2022 | 아리스 리마쏠 | |
| 2012~2021 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2010~2012 | UD 로그로녜스 | |
| 2008~2009 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2008~2010 |
SD Eivar
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández