79
CM
Manu García
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manu García
CM
79
CDM
81
182cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
70
71
69
69
76
72
78
70
70
76
76
72
72
72
72
76
Tốc độ
48
Sút
70
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
77
Thể chất
77
Tốc độ
56
Tăng tốc
39
Dứt điểm
70
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
75
Vô lê
49
Penalty
72
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
66
Chuyền dài
78
Đá phạt
58
Sút xoáy
57
Rê bóng
71
Giữ bóng
76
Khéo léo
62
Thăng bằng
67
Phản ứng
78
Kèm người
75
Lấy bóng
81
Cắt bóng
79
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
74
Thể lực
76
Quyết đoán
87
Nhảy
76
Bình tĩnh
74
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
CD Mirandes
|
|
| 2022~2023 |
CD Mirandes
|
|
| 2021~ | 아리스 리마쏠 | |
| 2021~2022 | 아리스 리마쏠 | |
| 2012~2021 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2010~2012 | UD 로그로녜스 | |
| 2008~2009 | 레알 우니온 이룬 | |
| 2008~2010 |
SD Eivar
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos