68
CDM
M. Ozdoev
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Magomed Ozdoev
CDM
68
CM
67
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
64
64
63
63
64
63
65
63
63
65
65
64
64
64
64
65
Tốc độ
58
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
63
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
63
Lực sút
72
Sút xa
64
Chọn vị trí
67
Vô lê
40
Penalty
60
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
53
Sút xoáy
51
Rê bóng
63
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
62
Phản ứng
67
Kèm người
64
Lấy bóng
66
Cắt bóng
65
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
66
Thể lực
67
Quyết đoán
69
Nhảy
70
Bình tĩnh
61
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | FC 크라스노다르 | |
| 2023~ |
PAOK FC
|
|
| 2023~2026 |
PAOK FC
|
|
| 2022~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2022~2023 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2018~ | 제니트 | |
| 2018~2022 | 제니트 | |
| 2017~2017 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2017~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2017 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2014~2015 | 루빈 카잔 | |
| 2011~2015 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2010~2014 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2009~2010 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2008 | 아흐마트 그로즈니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández