90
CDM
M. Ozdoev
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Magomed Ozdoev
CM
90
CDM
89
184cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
82
85
84
84
87
86
86
84
84
82
82
83
83
83
83
82
Tốc độ
85
Sút
83
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
82
Thể chất
84
Tốc độ
87
Tăng tốc
84
Dứt điểm
85
Lực sút
93
Sút xa
84
Chọn vị trí
82
Vô lê
46
Penalty
68
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
69
Chuyền dài
88
Đá phạt
73
Sút xoáy
65
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
87
Thăng bằng
82
Phản ứng
85
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
76
Thể lực
95
Quyết đoán
95
Nhảy
74
Bình tĩnh
79
TM đổ người
12
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
PAOK FC
|
|
| 2022~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2022~2023 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2018~ | 제니트 | |
| 2018~2022 | 제니트 | |
| 2017~2017 | 아흐마트 그로즈니 | |
| 2017~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2017 | 루빈 카잔 | |
| 2015~2018 | 루빈 카잔 | |
| 2014~2015 | 루빈 카잔 | |
| 2011~2015 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2010~2014 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2009~2010 |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2008~2008 | 아흐마트 그로즈니 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard