72
GK
M. Safonov
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
M. Safonov
GK
72
192cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
69
25
27
25
25
28
28
27
26
26
24
24
23
23
24
24
24
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
73
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
70
Tốc độ
37
Tăng tốc
40
Dứt điểm
7
Lực sút
50
Sút xa
6
Chọn vị trí
7
Vô lê
6
Penalty
10
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
11
Chuyền dài
23
Đá phạt
9
Sút xoáy
13
Rê bóng
13
Giữ bóng
23
Khéo léo
48
Thăng bằng
30
Phản ứng
68
Kèm người
17
Lấy bóng
12
Cắt bóng
13
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
57
Thể lực
30
Quyết đoán
33
Nhảy
58
Bình tĩnh
52
TM đổ người
71
TM bắt bóng
65
TM phát bóng
67
TM phản xạ
73
TM chọn vị trí
70
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~2021 | FC 크라스노다르 II | |
| 2016~2024 | FC 크라스노다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández