98
GK
M. Safonov
16
95
52
55
52
52
60
58
57
56
56
52
51
51
51
52
52
52
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
95
TM Phản xạ
100
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
97
Tốc độ
72
Tăng tốc
65
Dứt điểm
31
Lực sút
77
Sút xa
30
Chọn vị trí
37
Vô lê
30
Penalty
34
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
35
Chuyền dài
65
Đá phạt
33
Sút xoáy
37
Rê bóng
39
Giữ bóng
51
Khéo léo
72
Thăng bằng
54
Phản ứng
96
Kèm người
47
Lấy bóng
36
Cắt bóng
45
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
81
Thể lực
62
Quyết đoán
64
Nhảy
83
Bình tĩnh
81
TM đổ người
96
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
95
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
97
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2018~2021 | FC 크라스노다르 II | |
| 2016~2024 | FC 크라스노다르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández