72
ST
L. Suárez
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Javier Suárez
ST
72
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
69
68
67
67
61
66
52
66
66
48
47
51
51
54
54
48
Tốc độ
72
Sút
70
Chuyền bóng
59
Rê bóng
67
Phòng thủ
36
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
72
Dứt điểm
72
Lực sút
73
Sút xa
65
Chọn vị trí
72
Vô lê
66
Penalty
64
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
58
Chuyền dài
50
Đá phạt
53
Sút xoáy
60
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
64
Thăng bằng
68
Phản ứng
68
Kèm người
23
Lấy bóng
36
Cắt bóng
49
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
67
Thể lực
70
Quyết đoán
68
Nhảy
77
Bình tĩnh
60
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2025 |
UD Almeria
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2022 |
Granada CF
|
|
| 2019~2020 |
Real Zaragoza
|
|
| 2018~2018 |
Watford
|
|
| 2018~2019 | 나스타치 | |
| 2017~2017 |
Watford
|
|
| 2017~2018 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2016 |
Granada CF
|
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B | |
| 2015~2016 | 이타구이 레오네스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández