123
ST
L. Suárez
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Javier Suárez
ST
123
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
120
118
116
116
107
115
92
114
114
87
87
91
91
94
94
87
Tốc độ
124
Sút
121
Chuyền bóng
103
Rê bóng
116
Phòng thủ
68
Thể chất
113
Tốc độ
125
Tăng tốc
124
Dứt điểm
124
Lực sút
122
Sút xa
115
Chọn vị trí
126
Vô lê
119
Penalty
111
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
94
Chuyền dài
97
Đá phạt
95
Sút xoáy
108
Rê bóng
118
Giữ bóng
115
Khéo léo
112
Thăng bằng
117
Phản ứng
122
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
111
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
118
Bình tĩnh
118
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~ |
UD Almeria
|
|
| 2023~2025 |
UD Almeria
|
|
| 2022~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2022 |
Granada CF
|
|
| 2019~2020 |
Real Zaragoza
|
|
| 2018~2018 |
Watford
|
|
| 2018~2019 | 나스타치 | |
| 2017~2017 |
Watford
|
|
| 2017~2018 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2016~2016 |
Granada CF
|
|
| 2016~2017 | 그라나다 CF B | |
| 2015~2016 | 이타구이 레오네스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández