73
ST
L. Ocampos
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Ocampos
ST
73
LW
73
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
70
70
70
70
68
69
62
70
70
59
59
61
61
63
63
59
Tốc độ
67
Sút
70
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
50
Thể chất
73
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
70
Vô lê
72
Penalty
70
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
70
Chuyền dài
64
Đá phạt
57
Sút xoáy
71
Rê bóng
72
Giữ bóng
71
Khéo léo
69
Thăng bằng
54
Phản ứng
71
Kèm người
39
Lấy bóng
50
Cắt bóng
62
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
72
Thể lực
78
Quyết đoán
72
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CF Monterrey
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2012 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández