111
LW
L. Ocampos
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Ocampos
LW
111
RW
111
CF
111
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
107
108
108
108
105
108
98
108
108
94
94
96
96
98
98
94
Tốc độ
107
Sút
105
Chuyền bóng
107
Rê bóng
109
Phòng thủ
85
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
101
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
108
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
109
Chuyền dài
105
Đá phạt
95
Sút xoáy
108
Rê bóng
112
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
98
Phản ứng
108
Kèm người
78
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
111
Bình tĩnh
104
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CF Monterrey
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2012 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández