71
CM
L. Ferguson
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Ferguson
CM
71
CDM
69
CAM
71
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
68
68
67
67
68
68
66
67
67
65
65
64
64
64
64
65
Tốc độ
64
Sút
68
Chuyền bóng
65
Rê bóng
69
Phòng thủ
63
Thể chất
66
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
69
Lực sút
69
Sút xa
67
Chọn vị trí
74
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
59
Chuyền dài
67
Đá phạt
59
Sút xoáy
61
Rê bóng
69
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
64
Phản ứng
64
Kèm người
59
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
62
Thể lực
68
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2019~2020 | 에버딘 B | |
| 2018~2022 |
Aberdeen
|
|
| 2017~2018 | 해밀턴 아카데미컬 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard