70
CDM
L. Ferguson
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Ferguson
CDM
70
CM
72
CAM
72
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
68
69
67
67
69
69
67
67
67
66
65
65
65
65
65
66
Tốc độ
64
Sút
69
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
64
Tăng tốc
64
Dứt điểm
69
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
74
Vô lê
65
Penalty
71
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
59
Chuyền dài
67
Đá phạt
59
Sút xoáy
58
Rê bóng
66
Giữ bóng
72
Khéo léo
69
Thăng bằng
64
Phản ứng
67
Kèm người
61
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
62
Thể lực
70
Quyết đoán
75
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2019~2020 | 에버딘 B | |
| 2018~2022 |
Aberdeen
|
|
| 2017~2018 | 해밀턴 아카데미컬 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández