95
CM
L. Ferguson
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lewis Ferguson
CM
95
CAM
94
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
91
91
90
90
92
91
90
91
91
88
88
88
88
88
88
88
Tốc độ
87
Sút
90
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
85
Thể chất
94
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
91
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
93
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
81
Chuyền dài
89
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
87
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
88
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
27
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
27
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2019~2020 | 에버딘 B | |
| 2018~2022 |
Aberdeen
|
|
| 2017~2018 | 해밀턴 아카데미컬 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández