72
ST
L. García
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Levi García
ST
72
RW
72
RM
71
182cm
|
86kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
69
68
69
69
61
67
49
68
68
46
46
49
49
51
51
46
Tốc độ
79
Sút
67
Chuyền bóng
62
Rê bóng
71
Phòng thủ
30
Thể chất
72
Tốc độ
80
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
69
Sút xa
66
Chọn vị trí
66
Vô lê
55
Penalty
62
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
62
Chuyền dài
57
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
73
Giữ bóng
71
Khéo léo
70
Thăng bằng
75
Phản ứng
64
Kèm người
27
Lấy bóng
26
Cắt bóng
26
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
77
Thể lực
68
Quyết đoán
62
Nhảy
84
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Spartak moscow
|
|
| 2020~2025 |
AEK Athens
|
|
| 2019~2020 | 베이타르 예루살렘 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 | 하포엘 키르야트 시모나 | |
| 2016~2018 |
AZ
|
|
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos