59
LM
L. García
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Levi García
LM
62
182cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
50
57
60
60
52
59
40
59
59
31
31
40
40
44
44
31
Tốc độ
72
Sút
42
Chuyền bóng
55
Rê bóng
66
Phòng thủ
19
Thể chất
43
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
45
Lực sút
40
Sút xa
39
Chọn vị trí
55
Vô lê
51
Penalty
27
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
58
Chuyền dài
49
Đá phạt
31
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
64
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
53
Kèm người
16
Lấy bóng
19
Cắt bóng
27
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
41
Thể lực
43
Quyết đoán
44
Nhảy
59
Bình tĩnh
56
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Spartak moscow
|
|
| 2020~2025 |
AEK Athens
|
|
| 2019~2020 | 베이타르 예루살렘 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2019 | 하포엘 키르야트 시모나 | |
| 2016~2018 |
AZ
|
|
| 2014~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos