64
CM
Lee Chang Min
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chang Min
CM
64
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
59
60
60
60
61
61
59
61
61
56
56
58
58
59
59
56
Tốc độ
60
Sút
59
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
54
Thể chất
67
Tốc độ
59
Tăng tốc
62
Dứt điểm
54
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
62
Vô lê
50
Penalty
53
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
59
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
65
Phản ứng
60
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
67
Thể lực
78
Quyết đoán
58
Nhảy
65
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Jeju United
|
|
| 2023~ | 거제시민축구단 | |
| 2023~2025 | 미등록 구단 | |
| 2016~ |
Jeju United
|
|
| 2016~2023 |
Jeju United
|
|
| 2015~2015 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2015~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2014~2014 |
Bucheon FC 1995
|
|
| 2014~2015 |
Bucheon FC 1995
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández