66
CM
Lee Chang Min
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Chang Min
CM
66
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
61
60
60
63
62
60
61
61
56
56
57
57
59
59
56
Tốc độ
60
Sút
59
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
54
Thể chất
68
Tốc độ
59
Tăng tốc
62
Dứt điểm
54
Lực sút
67
Sút xa
68
Chọn vị trí
62
Vô lê
50
Penalty
53
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
54
Chuyền dài
64
Đá phạt
60
Sút xoáy
57
Rê bóng
58
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
65
Phản ứng
60
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
55
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
68
Thể lực
77
Quyết đoán
58
Nhảy
64
Bình tĩnh
60
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Jeju United
|
|
| 2023~ | 거제시민축구단 | |
| 2016~ |
Jeju United
|
|
| 2016~2023 |
Jeju United
|
|
| 2015~2015 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2015~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2014~2014 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2014~2015 |
Bucheon FC 1995
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard