70
CB
K. Mavropanos
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Mavropanos
CB
70
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
54
51
50
50
54
50
62
51
51
67
67
61
61
59
59
67
Tốc độ
62
Sút
49
Chuyền bóng
47
Rê bóng
51
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
56
Dứt điểm
44
Lực sút
68
Sút xa
56
Chọn vị trí
35
Vô lê
26
Penalty
37
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
40
Chuyền dài
65
Đá phạt
34
Sút xoáy
28
Rê bóng
53
Giữ bóng
53
Khéo léo
46
Thăng bằng
30
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
78
Thể lực
57
Quyết đoán
65
Nhảy
70
Bình tĩnh
56
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2020 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2023 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 | 파스 야니나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard