87
CB
K. Mavropanos
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Konstantinos Mavropanos
CB
87
RB
81
194cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
70
67
66
66
67
65
77
66
66
84
84
78
78
76
76
84
Tốc độ
86
Sút
64
Chuyền bóng
60
Rê bóng
67
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
93
Tăng tốc
79
Dứt điểm
59
Lực sút
83
Sút xa
71
Chọn vị trí
48
Vô lê
41
Penalty
52
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
55
Chuyền dài
68
Đá phạt
49
Sút xoáy
43
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
61
Thăng bằng
55
Phản ứng
79
Kèm người
77
Lấy bóng
90
Cắt bóng
84
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
95
Thể lực
71
Quyết đoán
86
Nhảy
87
Bình tĩnh
71
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
West Ham United
|
|
| 2022~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2020 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2020~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2023 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2023 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 | 파스 야니나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández