70
CB
K. Itakura
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ko Itakura
CB
70
CDM
69
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
59
60
58
58
62
60
66
59
59
67
67
64
64
62
62
67
Tốc độ
66
Sút
52
Chuyền bóng
53
Rê bóng
65
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
65
Tăng tốc
68
Dứt điểm
53
Lực sút
59
Sút xa
51
Chọn vị trí
47
Vô lê
51
Penalty
33
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
30
Chuyền dài
64
Đá phạt
35
Sút xoáy
36
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
62
Thăng bằng
60
Phản ứng
66
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
68
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
66
Thể lực
67
Quyết đoán
67
Nhảy
74
Bình tĩnh
67
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2025~ |
Ajax
|
|
| 2025~2026 |
Ajax
|
|
| 2022~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2022 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2021 |
FC Groningen
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2018 | 베갈타 센다이 | |
| 2015~2017 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2015~2019 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández