94
CB
K. Itakura
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ko Itakura
CB
94
CDM
93
188cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
38
81
82
80
80
86
83
90
81
81
91
91
86
86
85
85
91
Tốc độ
81
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
88
Phòng thủ
90
Thể chất
89
Tốc độ
74
Tăng tốc
90
Dứt điểm
72
Lực sút
83
Sút xa
73
Chọn vị trí
68
Vô lê
72
Penalty
57
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
54
Chuyền dài
89
Đá phạt
59
Sút xoáy
60
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
82
Phản ứng
91
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
85
Quyết đoán
91
Nhảy
98
Bình tĩnh
94
TM đổ người
35
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2025~ |
Ajax
|
|
| 2025~2026 |
Ajax
|
|
| 2022~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~2022 |
Manchester City
|
|
| 2022~2025 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2022 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~ |
Manchester City
|
|
| 2019~2019 |
Manchester City
|
|
| 2019~2021 |
FC Groningen
|
|
| 2019~2022 |
Manchester City
|
|
| 2018~2018 | 베갈타 센다이 | |
| 2015~2017 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2015~2019 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández