72
GK
K. Trapp
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Trapp
GK
72
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
69
25
25
23
23
24
25
24
24
24
24
24
22
22
23
23
24
TM Đổ người
71
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
72
Tốc độ
41
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
44
Tăng tốc
38
Dứt điểm
11
Lực sút
48
Sút xa
11
Chọn vị trí
10
Vô lê
10
Penalty
15
Chuyền ngắn
22
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
11
Chuyền dài
12
Đá phạt
10
Sút xoáy
12
Rê bóng
8
Giữ bóng
21
Khéo léo
37
Thăng bằng
32
Phản ứng
68
Kèm người
13
Lấy bóng
12
Cắt bóng
19
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
66
Thể lực
30
Quyết đoán
26
Nhảy
60
Bình tĩnh
57
TM đổ người
71
TM bắt bóng
69
TM phát bóng
64
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
K Beershort VA
|
|
| 2019~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2012 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández