105
GK
K. Trapp
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Trapp
GK
105
189cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
102
43
44
42
42
45
45
45
43
43
43
43
43
43
43
43
43
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
104
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
104
Tốc độ
70
Tăng tốc
57
Dứt điểm
21
Lực sút
64
Sút xa
24
Chọn vị trí
20
Vô lê
30
Penalty
25
Chuyền ngắn
41
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
20
Chuyền dài
36
Đá phạt
30
Sút xoáy
30
Rê bóng
25
Giữ bóng
45
Khéo léo
77
Thăng bằng
85
Phản ứng
101
Kèm người
23
Lấy bóng
28
Cắt bóng
40
Đánh đầu
29
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
85
Thể lực
64
Quyết đoán
48
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
101
TM bắt bóng
104
TM phát bóng
92
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
104
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Paris FC
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2015~2018 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2015~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2012~2015 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2008~2012 |
1. FC Kaiserslautern
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos