70
CAM
K. Stöger
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Stöger
CAM
67
CM
68
LM
66
175cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
60
63
63
63
65
64
61
63
63
55
55
58
58
60
60
55
Tốc độ
48
Sút
62
Chuyền bóng
68
Rê bóng
66
Phòng thủ
56
Thể chất
53
Tốc độ
44
Tăng tốc
53
Dứt điểm
61
Lực sút
65
Sút xa
66
Chọn vị trí
64
Vô lê
55
Penalty
63
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
68
Chuyền dài
70
Đá phạt
70
Sút xoáy
71
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
66
Kèm người
58
Lấy bóng
58
Cắt bóng
60
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
56
Thể lực
58
Quyết đoán
44
Nhảy
51
Bình tĩnh
64
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2024 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2020 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2016~2018 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2013~2014 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2013~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2012~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández