78
CAM
K. Stöger
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Stöger
CAM
78
CM
76
LM
78
175cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
69
73
74
74
73
75
62
75
75
52
52
59
59
63
63
52
Tốc độ
69
Sút
68
Chuyền bóng
76
Rê bóng
77
Phòng thủ
43
Thể chất
63
Tốc độ
67
Tăng tốc
73
Dứt điểm
68
Lực sút
70
Sút xa
72
Chọn vị trí
69
Vô lê
65
Penalty
51
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
74
Chuyền dài
79
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
77
Kèm người
42
Lấy bóng
41
Cắt bóng
48
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
62
Thể lực
75
Quyết đoán
53
Nhảy
60
Bình tĩnh
73
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2022~ |
VfL Bochum
|
|
| 2022~2024 |
VfL Bochum
|
|
| 2020~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2020 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2016~2018 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2013~2014 | 1. FC 카이저슬라우테른 II | |
| 2013~2015 |
1. FC Kaiserslautern
|
|
| 2012~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2012 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández