74
ST
K. Havertz
9
14
71
71
70
70
68
71
57
71
71
52
52
55
55
58
58
52
Tốc độ
63
Sút
70
Chuyền bóng
68
Rê bóng
71
Phòng thủ
42
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
65
Chọn vị trí
74
Vô lê
72
Penalty
73
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
68
Đá phạt
47
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
62
Thăng bằng
48
Phản ứng
72
Kèm người
40
Lấy bóng
41
Cắt bóng
38
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
66
Thể lực
75
Quyết đoán
49
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
5
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki