75
LM
K. Mitoma
9
16
67
71
72
72
67
72
59
72
72
54
54
60
60
63
63
54
Tốc độ
77
Sút
65
Chuyền bóng
67
Rê bóng
76
Phòng thủ
50
Thể chất
56
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
61
Sút xa
60
Chọn vị trí
69
Vô lê
61
Penalty
56
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
68
Chuyền dài
57
Đá phạt
55
Sút xoáy
67
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
79
Thăng bằng
70
Phản ứng
68
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
50
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
53
Thể lực
66
Quyết đoán
51
Nhảy
64
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2020~2021 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2018~2020 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2017~2018 | 쓰쿠바대학교 | |
| 2017~2021 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard