117
LW
K. Mitoma
29
29
111
114
114
114
109
114
102
114
114
98
98
103
103
105
105
98
Tốc độ
119
Sút
108
Chuyền bóng
108
Rê bóng
117
Phòng thủ
93
Thể chất
105
Tốc độ
118
Tăng tốc
121
Dứt điểm
114
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
113
Vô lê
103
Penalty
98
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
108
Chuyền dài
100
Đá phạt
93
Sút xoáy
110
Rê bóng
119
Giữ bóng
116
Khéo léo
120
Thăng bằng
115
Phản ứng
117
Kèm người
93
Lấy bóng
94
Cắt bóng
90
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
104
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
106
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2020~2021 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2018~2020 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2017~2018 | 쓰쿠바대학교 | |
| 2017~2021 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard