72
CDM
J. De Sart
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julien De Sart
CDM
72
CM
71
187cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
63
63
62
62
68
64
69
63
63
66
66
64
64
65
65
66
Tốc độ
41
Sút
65
Chuyền bóng
70
Rê bóng
63
Phòng thủ
67
Thể chất
65
Tốc độ
43
Tăng tốc
40
Dứt điểm
61
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
60
Vô lê
67
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
73
Đá phạt
69
Sút xoáy
68
Rê bóng
62
Giữ bóng
69
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
67
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
60
Thể lực
74
Quyết đoán
71
Nhảy
61
Bình tĩnh
70
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández