69
CDM
J. De Sart
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julien De Sart
CDM
69
CM
68
187cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
60
60
59
59
65
61
66
60
60
63
63
61
61
62
62
63
Tốc độ
38
Sút
62
Chuyền bóng
67
Rê bóng
60
Phòng thủ
64
Thể chất
62
Tốc độ
40
Tăng tốc
37
Dứt điểm
58
Lực sút
72
Sút xa
67
Chọn vị trí
57
Vô lê
64
Penalty
59
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
70
Đá phạt
66
Sút xoáy
65
Rê bóng
59
Giữ bóng
66
Khéo léo
56
Thăng bằng
57
Phản ứng
64
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
66
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
57
Thể lực
71
Quyết đoán
68
Nhảy
58
Bình tĩnh
67
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández