72
GK
J. Musso
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Musso
GK
72
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
69
27
26
24
24
26
26
24
26
26
23
23
23
23
23
23
23
TM Đổ người
70
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
64
TM Phản xạ
72
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
72
Tốc độ
37
Tăng tốc
40
Dứt điểm
16
Lực sút
48
Sút xa
12
Chọn vị trí
16
Vô lê
13
Penalty
22
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
17
Chuyền dài
21
Đá phạt
10
Sút xoáy
14
Rê bóng
14
Giữ bóng
17
Khéo léo
28
Thăng bằng
34
Phản ứng
62
Kèm người
10
Lấy bóng
12
Cắt bóng
16
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
14
Sức mạnh
62
Thể lực
31
Quyết đoán
24
Nhảy
60
Bình tĩnh
59
TM đổ người
70
TM bắt bóng
68
TM phát bóng
64
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
72
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2012~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández