86
GK
J. Musso
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Musso
GK
86
191cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
83
37
38
37
37
39
39
37
39
39
36
36
36
36
36
36
36
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
89
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
50
Tăng tốc
53
Dứt điểm
29
Lực sút
29
Sút xa
25
Chọn vị trí
29
Vô lê
26
Penalty
35
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
30
Chuyền dài
34
Đá phạt
23
Sút xoáy
27
Rê bóng
27
Giữ bóng
30
Khéo léo
41
Thăng bằng
47
Phản ứng
76
Kèm người
23
Lấy bóng
25
Cắt bóng
29
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
75
Thể lực
44
Quyết đoán
37
Nhảy
58
Bình tĩnh
72
TM đổ người
85
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
77
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2021 |
Udinese
|
|
| 2012~2018 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández