73
ST
J. Hernández
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Camilo Hernández
ST
73
175cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
70
70
69
69
66
70
55
69
69
51
52
53
53
55
55
51
Tốc độ
71
Sút
69
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
39
Thể chất
69
Tốc độ
70
Tăng tốc
74
Dứt điểm
70
Lực sút
70
Sút xa
70
Chọn vị trí
71
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
67
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
69
Kèm người
39
Lấy bóng
38
Cắt bóng
31
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Columbus Crew
|
|
| 2022~2025 |
Columbus Crew
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 | 아메리카 데 칼리 | |
| 2017~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2022 |
Watford
|
|
| 2015~2016 | 데포르티보 페레이라 | |
| 2015~2017 | 데포르티보 페레이라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández