122
ST
J. Hernández
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Camilo Hernández
ST
122
175cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
119
119
118
118
112
118
97
117
117
91
91
95
95
98
98
91
Tốc độ
122
Sút
119
Chuyền bóng
114
Rê bóng
118
Phòng thủ
75
Thể chất
114
Tốc độ
122
Tăng tốc
124
Dứt điểm
122
Lực sút
119
Sút xa
117
Chọn vị trí
123
Vô lê
115
Penalty
117
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
109
Chuyền dài
115
Đá phạt
113
Sút xoáy
116
Rê bóng
118
Giữ bóng
117
Khéo léo
121
Thăng bằng
121
Phản ứng
120
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
66
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
114
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
118
Bình tĩnh
120
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Columbus Crew
|
|
| 2022~2025 |
Columbus Crew
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 | 아메리카 데 칼리 | |
| 2017~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2022 |
Watford
|
|
| 2015~2016 | 데포르티보 페레이라 | |
| 2015~2017 | 데포르티보 페레이라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández