64
LW
Jovane Cabral
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jovane Cabral
LW
64
ST
64
CM
60
174cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
61
61
61
61
57
61
47
61
61
43
43
46
46
48
48
43
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
59
Rê bóng
64
Phòng thủ
32
Thể chất
60
Tốc độ
67
Tăng tốc
69
Dứt điểm
58
Lực sút
71
Sút xa
65
Chọn vị trí
58
Vô lê
65
Penalty
67
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
60
Chuyền dài
58
Đá phạt
66
Sút xoáy
67
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
67
Thăng bằng
65
Phản ứng
58
Kèm người
32
Lấy bóng
31
Cắt bóng
32
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
65
Thể lực
55
Quyết đoán
52
Nhảy
68
Bình tĩnh
53
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
Salernitana
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2022 |
Latium
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2018~ |
Sporting CP
|
|
| 2018~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard