66
RM
Jovane Cabral
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jovane Cabral
RM
66
LM
66
176cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
60
62
64
64
54
62
42
63
63
38
38
44
44
47
47
38
Tốc độ
77
Sút
53
Chuyền bóng
56
Rê bóng
69
Phòng thủ
25
Thể chất
56
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
54
Lực sút
54
Sút xa
49
Chọn vị trí
63
Vô lê
56
Penalty
52
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
58
Chuyền dài
46
Đá phạt
48
Sút xoáy
65
Rê bóng
70
Giữ bóng
67
Khéo léo
79
Thăng bằng
74
Phản ứng
64
Kèm người
28
Lấy bóng
26
Cắt bóng
14
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
59
Thể lực
57
Quyết đoán
47
Nhảy
63
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ | 그레미우 | |
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2023~ |
Salernitana
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2022 |
Latium
|
|
| 2022~2023 |
Sporting CP
|
|
| 2018~ |
Sporting CP
|
|
| 2018~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2024 |
Sporting CP
|
|
| 2016~2020 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández