66
RB
Jony
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jony
RB
67
LB
67
170cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
57
59
60
60
61
60
63
62
62
64
64
64
64
64
64
64
Tốc độ
64
Sút
46
Chuyền bóng
60
Rê bóng
65
Phòng thủ
65
Thể chất
61
Tốc độ
62
Tăng tốc
67
Dứt điểm
42
Lực sút
58
Sút xa
41
Chọn vị trí
61
Vô lê
50
Penalty
40
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
48
Sút xoáy
58
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
64
Thăng bằng
69
Phản ứng
63
Kèm người
66
Lấy bóng
65
Cắt bóng
67
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
57
Thể lực
63
Quyết đoán
68
Nhảy
66
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2024~2025 |
PAOK FC
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2011~2012 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández