116
LB
Jony
28
30
104
106
107
107
109
107
112
109
109
113
112
113
113
113
113
113
Tốc độ
113
Sút
93
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
116
Thể chất
108
Tốc độ
113
Tăng tốc
114
Dứt điểm
90
Lực sút
105
Sút xa
90
Chọn vị trí
110
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
111
Chuyền dài
110
Đá phạt
91
Sút xoáy
110
Rê bóng
112
Giữ bóng
106
Khéo léo
112
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
117
Lấy bóng
119
Cắt bóng
117
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
98
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
113
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2024~ |
PAOK FC
|
|
| 2024~2025 |
PAOK FC
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2024 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2012~2018 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2011~2012 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard