72
CB
J. Clauss
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
CB
72
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
47
49
49
49
57
52
65
52
52
69
69
63
63
61
61
69
Tốc độ
58
Sút
29
Chuyền bóng
51
Rê bóng
58
Phòng thủ
69
Thể chất
70
Tốc độ
58
Tăng tốc
58
Dứt điểm
24
Lực sút
45
Sút xa
23
Chọn vị trí
25
Vô lê
29
Penalty
41
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
34
Chuyền dài
55
Đá phạt
32
Sút xoáy
31
Rê bóng
58
Giữ bóng
62
Khéo léo
49
Thăng bằng
46
Phản ứng
67
Kèm người
67
Lấy bóng
71
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
73
Thể lực
64
Quyết đoán
72
Nhảy
75
Bình tĩnh
55
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2024~2025 |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~2023 | 브라간치누 | |
| 2021~2021 | 브라간치누 | |
| 2020~2021 | 플라멩구 | |
| 2020~2022 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández