118
CB
J. Clauss
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
CB
118
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
101
100
99
99
106
101
113
102
102
115
115
111
111
109
109
115
Tốc độ
110
Sút
84
Chuyền bóng
102
Rê bóng
99
Phòng thủ
116
Thể chất
117
Tốc độ
115
Tăng tốc
106
Dứt điểm
81
Lực sút
98
Sút xa
81
Chọn vị trí
100
Vô lê
81
Penalty
72
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
115
Đá phạt
66
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
114
Kèm người
118
Lấy bóng
115
Cắt bóng
116
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
119
Thể lực
114
Quyết đoán
116
Nhảy
119
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2024~ |
Real Betis
|
|
| 2024~2025 |
Real Betis
|
|
| 2023~ |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2022~2023 | 브라간치누 | |
| 2021~2021 | 브라간치누 | |
| 2020~2021 | 플라멩구 | |
| 2020~2022 | 플라멩구 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández