70
RB
J. Clauss
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Clauss
RB
70
RM
71
178cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
17
64
66
67
67
65
66
65
68
68
63
63
67
67
68
68
63
Tốc độ
75
Sút
59
Chuyền bóng
66
Rê bóng
68
Phòng thủ
64
Thể chất
61
Tốc độ
78
Tăng tốc
72
Dứt điểm
60
Lực sút
66
Sút xa
57
Chọn vị trí
66
Vô lê
49
Penalty
46
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
72
Chuyền dài
59
Đá phạt
67
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
69
Khéo léo
73
Thăng bằng
68
Phản ứng
69
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
56
Thể lực
72
Quyết đoán
59
Nhảy
66
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 | RC 랑스 II | |
| 2020~2022 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Arminia Bielefeld
|
|
| 2017~2018 |
US Quevilly Metropole
|
|
| 2016~2017 | US 아브랑슈 II | |
| 2015~2016 | US 라온 | |
| 2013~2015 | SV 링스 | |
| 2010~2013 | 바우반 스트라스부르크 | |
| 2003~2015 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández