66
CB
J. Egan
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Egan
CB
66
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
49
47
45
45
53
48
60
47
47
63
63
56
56
54
54
63
Tốc độ
44
Sút
39
Chuyền bóng
46
Rê bóng
51
Phòng thủ
63
Thể chất
65
Tốc độ
45
Tăng tốc
43
Dứt điểm
36
Lực sút
55
Sút xa
35
Chọn vị trí
33
Vô lê
43
Penalty
37
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
39
Tạt bóng
28
Chuyền dài
59
Đá phạt
25
Sút xoáy
32
Rê bóng
48
Giữ bóng
57
Khéo léo
48
Thăng bằng
58
Phản ứng
62
Kèm người
62
Lấy bóng
64
Cắt bóng
65
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
71
Thể lực
54
Quyết đoán
68
Nhảy
67
Bình tĩnh
56
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hull City
|
|
| 2024~2025 |
Burnley
|
|
| 2018~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2018 |
Brentford
|
|
| 2014~2014 | 사우스엔드 유나이티드 | |
| 2014~2016 |
Gillingham
|
|
| 2012~2012 |
crystal palace
|
|
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2011~2012 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos