79
CB
J. Egan
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
John Egan
CB
79
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
61
58
57
57
63
59
73
59
59
76
76
70
70
68
68
76
Tốc độ
66
Sút
51
Chuyền bóng
55
Rê bóng
62
Phòng thủ
77
Thể chất
78
Tốc độ
67
Tăng tốc
66
Dứt điểm
48
Lực sút
65
Sút xa
46
Chọn vị trí
43
Vô lê
54
Penalty
47
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
38
Chuyền dài
71
Đá phạt
35
Sút xoáy
42
Rê bóng
58
Giữ bóng
66
Khéo léo
63
Thăng bằng
68
Phản ứng
76
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
82
Thể lực
71
Quyết đoán
77
Nhảy
78
Bình tĩnh
65
TM đổ người
23
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Hull City
|
|
| 2024~2025 |
Burnley
|
|
| 2018~2024 |
Sheffield United
|
|
| 2016~2018 |
Brentford
|
|
| 2014~2014 | 사우스엔드 유나이티드 | |
| 2014~2016 |
Gillingham
|
|
| 2012~2012 |
crystal palace
|
|
| 2011~2011 | 미등록 구단 | |
| 2011~2012 |
sunderland
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández