69
GK
J. Ledesma
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeremías Ledesma
GK
69
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
66
30
31
29
29
31
32
29
31
31
27
27
26
26
27
27
27
TM Đổ người
69
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
70
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
42
Tăng tốc
43
Dứt điểm
14
Lực sút
47
Sút xa
18
Chọn vị trí
13
Vô lê
16
Penalty
26
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
16
Chuyền dài
27
Đá phạt
16
Sút xoáy
17
Rê bóng
22
Giữ bóng
34
Khéo léo
42
Thăng bằng
43
Phản ứng
64
Kèm người
13
Lấy bóng
13
Cắt bóng
19
Đánh đầu
15
Xoạc bóng
12
Sức mạnh
69
Thể lực
36
Quyết đoán
30
Nhảy
64
Bình tĩnh
41
TM đổ người
69
TM bắt bóng
64
TM phát bóng
62
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Rosario Central
|
|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2024~2026 |
River Plate
|
|
| 2021~ |
Cadiz CF
|
|
| 2021~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2020~2021 |
Cadiz CF
|
|
| 2013~2020 |
Rosario Central
|
|
| 2013~2021 |
Rosario Central
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández